high hat

/'hai'hæt/
Học thuật
Thân thiện
high hat

A gentleman tips his high hat to a lady on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chỏm cao (của đàn ông): Một loại trang trọng, thường được làm từ lụa hoặc lông hải ly, phần chỏm (vành trên) cao thẳng đứng. Đây nghĩa gốc chính của từ này.
    • (Âm nhạc) Bộ chũm chọe điều khiển bằng chân: Một nhạc cụ thuộc bộ , bao gồm hai chiếc chũm chọe được ghép lại điều khiển đóng mở bằng một bàn đạp chân, thường được sử dụng trong dàn trống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ):

    • In the early 20th century, a gentleman often wore a high hat to formal events. (Vào đầu thế kỷ 20, một quý ông thường đội chỏm cao đến các sự kiện trang trọng.)
    • The magician pulled a rabbit out of his high hat. (Nhà ảo thuật lấy một con thỏ ra từ chiếc chỏm cao của mình.)
  • Danh từ (nghĩa nhạc cụ):

    • The drummer used the high hat to keep a steady rhythm. (Tay trống sử dụng bộ chũm chọe điều khiển bằng chân để giữ nhịp ổn định.)
    • You can play the high hat with your foot or with a drumstick. (Bạn có thể chơi bộ chũm chọe này bằng chân hoặc bằng dùi trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-hat" (tính từ hoặc động từ, thông tục): Tỏ ra kiêu kỳ, khinh người, coi thường người khác.
    • He's been acting high-hat ever since he got that promotion. (Anh ta cư xử rất kiêu kỳ kể từ khi được thăng chức đó.)
    • Don't high-hat your old friends just because you're successful now. (Đừng coi thường bạn bè chỉ bây giờ anh thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Hi-hat: Cách viết khác phổ biến hơn cho nghĩa "bộ chũm chọe điều khiển bằng chân" trong âm nhạc.
  • Top hat: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho " chỏm cao".
  • Opera hat: Một loại chỏm cao có thể gập lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (): Top hat, silk hat, stovepipe hat, topper.
  • Danh từ (nhạc cụ): Hi-hat, foot cymbals.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "high hat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "high hat" một cách cố định.

high hat

A gentleman tips his high hat to a lady on the street.

danh từ
  1. chỏm cao (của đàn ông)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "high hat"